plaything
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồ chơi, người bị đem ra làm trò đùadanh từA thing or person intended for playing with.
- Người phó mặc cho số phậndanh từA person at the mercy of fate.
- Dùng để vui chơi, giải trítính từkhông so sánh (not comparable)Used for the purpose of play or amusement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playthingDạng gốc (base form)
- playthingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ?Hỡi Chúa tể bảy tầng trời, người coi sấm sét là trò chơi, ngài ở giữa các vị thần, cần gì lời nói của phàm nhân?
- — .Chúng ta nói về năng lượng và ý chí của mình—chúng ta chỉ là những món đồ chơi của những cơ hội tinh vi và hiểm độc.
- child's , .Như những quân bài tạo nên lâu đài đồ chơi của trẻ con, những thú vui của chúng ta được cân bằng khéo léo chồng lên nhau.