Dịch

plaything

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi, người bị đem ra làm trò đùadanh từA thing or person intended for playing with.
  2. Người phó mặc cho số phậndanh từA person at the mercy of fate.
  3. Dùng để vui chơi, giải trítính từkhông so sánh (not comparable)Used for the purpose of play or amusement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playthingDạng gốc (base form)
  2. playthingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ?Hỡi Chúa tể bảy tầng trời, người coi sấm sét là trò chơi, ngài ở giữa các vị thần, cần gì lời nói của phàm nhân?
  • — .Chúng ta nói về năng lượng và ý chí của mình—chúng ta chỉ là những món đồ chơi của những cơ hội tinh vi và hiểm độc.
  • child's , .Như những quân bài tạo nên lâu đài đồ chơi của trẻ con, những thú vui của chúng ta được cân bằng khéo léo chồng lên nhau.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồ chơi

Nguồn gốc (etymology)

AI