Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playtester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi thử trò chơi
danh từ
One who playtests a game.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playtester
Dạng gốc
(base form)
playtester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
play
+
tester
AI
1
Người chơi thử trò chơi
1
Người chơi thử trò chơi
1
Người chơi thử trò chơi