Nghĩa chính
- Thời gian thi đấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total amount of time a team member is granted to play during a game or match.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playing timeDạng gốc (base form)
- playing timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extended playing timedanh từ | danh từ | Trong một cuộc thi thể thao một chiều, khi các cầu thủ cấp dưới (tức là các cầu thủ hạng hai và hạng ba) chơi phần lớn trò chơi của đội |