Dịch

playgame

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò đùa, trò trẻ, chuyện không đáng kểdanh từThe play of children.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playgameDạng gốc (base form)
  2. playgamesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • đem so sánh thì chỉ là một trò đùa
  • . .

AI