Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
player hater
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
eɪ
.ɚ ˈ
h
eɪ
t
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bực bội với thành công của người khác
danh từ
One who resents another person's success.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
player hater
Dạng gốc
(base form)
player hater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
player
+
hater
AI
1
Người bực bội với thành công của người khác
1
Người bực bội với thành công của người khác
1
Người bực bội với thành công của người khác