Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
platterless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có đĩa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a platter.
Nguồn gốc
(etymology)
platter
+
-less
Ví dụ
They
would
cut
into
the
great
home
loaf
,
lying
platterless
on
the
rough
table
[…]
AI
1
Không có đĩa
1
Không có đĩa
1
Không có đĩa