Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platformist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà chủ nghĩa cương lĩnh
danh từ
A supporter of platformism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
platformist
Dạng gốc
(base form)
platformist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
platform
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
plataformista
giống đực/cái
Người theo chủ nghĩa nền tảng
AI
1
Nhà chủ nghĩa cương lĩnh
1
Nhà chủ nghĩa cương lĩnh
1
Nhà chủ nghĩa cương lĩnh