Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plateroom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng sản xuất bản in
danh từ
A room for the production of plates for printing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plateroom
Dạng gốc
(base form)
plateroom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plate
+
room
AI
1
Phòng sản xuất bản in
1
Phòng sản xuất bản in
1
Phòng sản xuất bản in