Dịch

plastic art

danh từ (noun)
UK/ˈplæstɪk ˈɑːt/US/ˈplæstɪk ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Loại hình nghệ thuật bao gồm thao tác vật lý trên môi trường ba chiều bằng cách đúc hoặc mô hình hóa như điêu khắc hoặc gốm sứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An art form which involves physical manipulation of a three-dimensional medium by moulding or modeling such as sculpture or ceramics.
  2. Nghệ thuật thị giácdanh từA visual art.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastic artDạng gốc (base form)
  2. plastic artsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Iwajuku , . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI