Nghĩa chính
- Loại hình nghệ thuật trong đó nghệ sĩ tạo ra một buổi biểu diễn trực tiếp, thường sử dụng nhiều phương tiện truyền thông khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of art in which the artist creates a live performance, often using a variety of media.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- performance artDạng gốc (base form)
- performance artsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| performance artistdanh từ | danh từ | Người sáng tạo và biểu diễn trong nghệ thuật trình diễn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .