Nghĩa chính
- Giật gân; rơi xuống kèm theo một âm thanh chói taiđộng từTo plash; fall with a plashing sound.
- Quan hệ tình dục, để làm tìnhđộng từTo have sex, to fuck.
- Tiếng vỗ tay hoặc tiếng đậpdanh từThe sound of plapping or a plash.
- Âm thanh mô của hai người vỗ vào nhau, đặc biệt là ở mông hoặc hông, bởi một lực đẩy mạnh mẽ của quan hệ tình dục thâm nhậpdanh từThe sound of the tissue of two people clapping against each other, particularly of the buttocks or hips, by a single intense thrust of penetrative sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , , , " , !
Họ từ (word family)
cùng gốc plapTừ liên quan (related word)