Dịch

planker

danh từ (noun)
UK/ˈplæŋkəː/US/ˈplæŋkɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người công nhân đang lắp những tấm ván cho một con tàudanh từA workman who fits planks to a ship.
  2. Máy nghiền cục đấtdanh từA clodcrusher.
  3. Cây có thân thẳng thích hợp để cắt thành vándanh từA tree with a straight trunk suitable for cutting into planks.
  4. Vận động viên trượt tuyếtdanh từA skier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plankerDạng gốc (base form)
  2. plankersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI