Nghĩa chính
- Người công nhân đang lắp những tấm ván cho một con tàudanh từA workman who fits planks to a ship.
- Máy nghiền cục đấtdanh từA clodcrusher.
- Cây có thân thẳng thích hợp để cắt thành vándanh từA tree with a straight trunk suitable for cutting into planks.
- Vận động viên trượt tuyếtdanh từA skier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plankerDạng gốc (base form)
- plankersSố nhiều (plural)