planimetry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đo khoảng cách, góc và diện tích trên mặt phẳng, đặc biệt là trên bản đồ hoặc hình ảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measurement of distances, angles and areas on a plane, especially on a map or image
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planimetryDạng gốc (base form)
- planimetriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
planimetry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha