Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planimetría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo mặt phẳng
danh từ
planimetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planimetría
Dạng gốc
(base form)
planimetría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
planimetry
Việc đo khoảng cách, góc và diện tích trên mặt phẳng, đặc biệt là trên bản đồ hoặc hình ảnh
AI
1
Phép đo mặt phẳng
1
Phép đo mặt phẳng
1
Phép đo mặt phẳng