Dịch

plain flour

danh từ (noun)
UK/ˈpleɪn ˈflaʊ.ə/US/ˈpleɪn ˈflaʊ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Là loại bột mì có hàm lượng gluten trung bình, thích hợp sử dụng thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A wheat flour with a medium gluten content, suitable for general use.
  2. Từ đồng nghĩa chính xác của bột mìdanh từkhông đếm được (uncountable)exact synonym of flour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plain flourDạng gốc (base form)
  2. plain floursSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI