Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plaguesome
tính từ
(adjective)
/ˈ
eɪ
ɡ
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Rầy ra, phiền phức, khó chịu, tệ hại
tính từ
That is a plague.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plaguesome
Dạng gốc
(base form)
more plaguesome
So sánh hơn
(comparative)
most plaguesome
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
plague
+
-some
AI
1
Rầy ra
1
Rầy ra
1
Rầy ra