Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plagiarizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem plagiarize
danh từ
A person who plagiarizes something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plagiarizer
Dạng gốc
(base form)
plagiarizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plagiarize
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plagiary
plagiator
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plagiarizer
plagiarize
Ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn
động từ
plagiari
sm
Sự đạo văn, hành vi đạo văn
danh từ
plagiari
st
Kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary)
danh từ
plagiariz
ation
Đồng nghĩa với plagiarism
danh từ
AI
1
Xem plagiarize
1
Xem plagiarize
1
Xem plagiarize