Dịch

plagiator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với plagiaristdanh từSynonym of plagiarist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plagiatorDạng gốc (base form)
  2. plagiatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ’ .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanplagiator
  2. mượn từ tiếng ĐứcPlagiator
  3. từ tiếng Latinhplagiātor

AI