plagiator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với plagiaristdanh từSynonym of plagiarist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plagiatorDạng gốc (base form)
- plagiatorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ’ .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanplagiator
- mượn từ tiếng ĐứcPlagiator
- từ tiếng Latinhplagiātor