placeshifting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc thói quen xem hoặc nghe phương tiện truyền thông trực tiếp hoặc được ghi lại trên một thiết bị từ xa qua Internet hoặc qua mạngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or habit of watching or listening to live or recorded media on a remote device via the Internet or over a network.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)