Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placebogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả việc tạo ra hiệu ứng giả dược
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the generation of the placebo effect
Nguồn gốc
(etymology)
placebo
+
-genic
AI
1
Mô tả việc tạo ra hiệu ứng giả dược
1
Mô tả việc tạo ra hiệu ứng giả dược
1
Mô tả việc tạo ra hiệu ứng giả dược