Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
place value on
UK
/ˈ
p
l
eɪ
s
ˈ
v
æ
l
.
j
uː
ɒ
n
/
US
/ˈ
p
l
eɪ
s
ˈ
v
æ
l
.
j
u
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Coi trọng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
place value on something
Coi trọng, đánh giá cao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重视
zhòng shì
Coi trọng, chú trọng, xem trọng
强调
qiáng diào
Nhấn mạnh, coi trọng
重
zhòng
Coi trọng, chú trọng, xem trọng
Tiếng Tây Ban Nha
valorar
Coi trọng, đánh giá cao
tener en mucho
Coi trọng, đánh giá cao
AI
1
Coi trọng
1
Coi trọng
1
Coi trọng