Nghĩa chính
- Bật (đàn viôlông)trạng từkhông so sánh (not comparable)To be played by plucking the strings instead of using the bow.
- Ngón bật; đoạn nhạc bật; nốt bật (đàn viôlông)danh từA note that is played pizzicato
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pizzicatoDạng gốc (base form)
- pizzicati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- pizzicatosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snap pizzicatodanh từ | danh từ | Hành động gảy dây sao cho dây chạm vào bàn phím |
| Bartók pizzicato | Chụp bánh pizza |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpizzicato
Ví dụ
- “” , , .
- / ,