Dịch

pivotality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ quan trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or degree of being pivotal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI