Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitty
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
t
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Con chó sục pit bull
danh từ
A pit bull terrier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitty
Dạng gốc
(base form)
pitt
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pitbull
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pitbull
Chó pit bull, chó pitbull, chó sục pit bull
AI
1
Con chó sục pit bull
1
Con chó sục pit bull
1
Con chó sục pit bull