Dịch

pitch-dark

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tối đen như mựctính từkhông so sánh (not comparable)Absolutely dark or black; as dark as pitch.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

pitch darknessdanh từBóng tối dày đặc không có chút ánh sáng nào

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI