Dịch

pitch darkness

danh từ (noun)
US/ˈpɪtʃ ˈdɑɹknəs/

Nghĩa chính

  1. Bóng tối dày đặc không có chút ánh sáng nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Intense darkness with no light whatsoever.

Nguồn gốc (etymology)

pitch dark-ness

Ví dụ

  • 6 , icy-cold , writer's , .
  • , .

AI