Dịch

pistonphone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ hiệu chuẩn âm thanh dựa trên một piston đẩy vào một thể tích không khí cố địnhdanh từAn acoustic calibrator based on a piston pushing on a fixed volume of air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistonphoneDạng gốc (base form)
  2. pistonphonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) ( ), 250 .

AI