Dịch

pistolman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được trang bị súng lục; một người có kỹ năng sử dụng súng lụcdanh từA person armed with a pistol; a person skilled in the use of a pistol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pistolmanDạng gốc (base form)
  2. pistolmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI