Dịch

piss-take

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về việc đi tiểudanh từAn instance of taking the piss.
  2. Sự nhại lạidanh từA parody.
  3. Tình huống khó chịu có thể so sánh với một trò nhạidanh từAn unpleasant situation that is comparable to a parody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piss-takeDạng gốc (base form)
  2. piss-takesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

piss-takerdanh từNgười đi tiểu
piss-takerydanh từHành động đi tiểu

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , ? .
  • Smith's ; , .

AI