piss-take
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ví dụ về việc đi tiểudanh từAn instance of taking the piss.
- Sự nhại lạidanh từA parody.
- Tình huống khó chịu có thể so sánh với một trò nhạidanh từAn unpleasant situation that is comparable to a parody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piss-takeDạng gốc (base form)
- piss-takesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piss-takerdanh từ | danh từ | Người đi tiểu |
| piss-takerydanh từ | danh từ | Hành động đi tiểu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ? .
- Smith's ; , .