Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipe cutter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aɪ
p
ˈ
k
ʌ
t
ə
/
US
/ˈ
p
aɪ
p
ˈ
k
ʌ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dao cắt ống
danh từ
A hand-held tool used by plumbers to cut pipe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipe cutter
Dạng gốc
(base form)
pipe cutter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cortatubos
giống đực
Máy cắt ống
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tube cutter
Nguồn gốc
(etymology)
pipe
+
cutter
AI
1
Dao cắt ống
1
Dao cắt ống
1
Dao cắt ống