Dịch

pioneer scarf

danh từ (noun)
US/ˌpaɪ.əˈnɪɹ ˈskɑɹf/

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn quàng cổ được người trẻ tuổi tiên phong đeo, thường có màu đỏdanh từA neckerchief worn by a young pioneer, typically red in color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pioneer scarfDạng gốc (base form)
  2. pioneer scarfsSố nhiều (plural)
  3. pioneer scarves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI