Nghĩa chính
- Chiếc khăn quàng cổ được người trẻ tuổi tiên phong đeo, thường có màu đỏdanh từA neckerchief worn by a young pioneer, typically red in color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pioneer scarfDạng gốc (base form)
- pioneer scarfsSố nhiều (plural)
- pioneer scarves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa