Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khăn quàng đỏ, khăn đỏdanh từA neckerchief worn by a young pioneer, typically red in color.
- Dùng theo nghĩa đen, xem red, scarfdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see red, scarf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- red scarfDạng gốc (base form)
- red scarves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- red scarfsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khăn quàng đỏ
- Khăn quàng đỏ, khăn đỏA young pioneer.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .