Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pintid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những tổn thương trong bệnh da pinta
danh từ
One of the lesions in the skin disease pinta.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pintid
Dạng gốc
(base form)
pintid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pinta
+
-id
AI
1
Một trong những tổn thương trong bệnh da pinta
1
Một trong những tổn thương trong bệnh da pinta
1
Một trong những tổn thương trong bệnh da pinta