Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pinnulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đinh ghim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having pinnules.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pinnulate
pinnulate
d
Đồng nghĩa với pinnulate
tính từ
non
pinnulate
Không xác định chính xác
tính từ
Ví dụ
pinnulate
pinnae
pinnulate
arms
Nguồn gốc
(etymology)
pinnule
+
-ate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pinnulado
Ghim chặt
AI
1
Có đinh ghim
1
Có đinh ghim
1
Có đinh ghim