pinnula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lá kim hoặc tờ rơi phụdanh từA pinnule or subleaflet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pinnulaDạng gốc (base form)
- pinnulasSố nhiều (plural)
- pinnulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpinnula
Họ từ (word family)
cùng gốc pinnulaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha