Dịch

pinnula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá kim hoặc tờ rơi phụdanh từA pinnule or subleaflet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pinnulaDạng gốc (base form)
  2. pinnulasSố nhiều (plural)
  3. pinnulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpinnula

AI