Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pínula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpinula/
Nghĩa chính
1
Lỗ kim
danh từ
pinnula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pínula
Dạng gốc
(base form)
pínula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pinnula
Lá kim hoặc tờ rơi phụ
AI
1
Lỗ kim
1
Lỗ kim
1
Lỗ kim