Dịch

pinchbar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái xà beng (dụng cụ)danh từA crowbar (the tool).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinchbarDạng gốc (base form)
  2. pinchbarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . Amanda's , . .

AI