Dịch

pin up

động từ (verb)
US/ˌpɪn ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Trưng bày (ví dụ một tờ giấy), sử dụng một chiếc ghimđộng từngoại động từ (transitive)To put (e.g. a sheet of paper) on display, using a pin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pin upNguyên thể (infinitive)
  2. pins upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pinned upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pinning upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pin-updanh từBức ảnh được in trên tạp chí hoặc ấn phẩm khác về một người hấp dẫn tình dục (thường khỏa thân hoặc ăn mặc khêu gợi) và có ý định gỡ bỏ và ghim lên tường

Họ từ (word family)

cùng gốc pin up
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI