Nghĩa chính
- Hoạt động bí mật trong đó một nhân viên y tế cung cấp trái phép thuốc theo toa cho bệnh nhân để đổi lấy hối lộdanh từA clandestine operation where a medical worker illicitly offers prescription medication to patients in exchange for bribes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pill millDạng gốc (base form)
- pill millsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pill millipededanh từ | danh từ | Các siêu bộ Oniscomorpha của động vật nhiều chân thân ngắn giống như rận gỗ, có khả năng lăn thành quả bóng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 9 14 .
- , [] .