Dịch

pile of poo

danh từ (noun)
US/ˈpaɪl əv ˈpu/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biểu tượng cảm xúc có hình đống phân cuộn tròn với khuôn mặt tươi cười (💩)danh từAn emoji in the shape of a coiled pile of feces with a smiling face (💩).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pile of pooDạng gốc (base form)
  2. piles of crap (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó vô giá trị
  1. Something worthless.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • . Natice .
  • .
  • “ , .”

AI