Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biểu tượng cảm xúc có hình đống phân cuộn tròn với khuôn mặt tươi cười (💩)danh từAn emoji in the shape of a coiled pile of feces with a smiling face (💩).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pile of pooDạng gốc (base form)
- piles of crap (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó vô giá trị
- Something worthless.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . Natice .
- .
- “ , .”