Nghĩa chính
- Cá xacđindanh từAny of various small oily fish related to herrings, family Clupeidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pilchardDạng gốc (base form)
- pilchardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| European pilcharddanh từ | danh từ | Loài cá thuộc loài Sardina pilchardus, được bán dưới dạng cá mòi hoặc cá con, dưới dạng cá mòi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa