Dịch

pilchard

danh từ (noun)
UK/ˈpɪl.tʃəd/US/ˈpɪl.t͡ʃɚd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá xacđindanh từAny of various small oily fish related to herrings, family Clupeidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilchardDạng gốc (base form)
  2. pilchardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

European pilcharddanh từLoài cá thuộc loài Sardina pilchardus, được bán dưới dạng cá mòi hoặc cá con, dưới dạng cá mòi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI