pilch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo choàng hoặc một chiếc bao da, hoặc một chiếc được trang trí hoặc lót bằng lông thúdanh từA gown or case of skin, or one trimmed or lined with fur.
- Tấm che phủ lên tã của trẻ sơ sinh để ngăn quần áo bên ngoài bị ướtdanh từA covering put over an infant's diaper to prevent outer clothes from getting wet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pilchDạng gốc (base form)
- pilchesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipilche
- từ tiếng Anh cổpylċe
- từ tiếng Latinh muộnpellicia
Cùng gốc (doublet)pelisse
Họ từ (word family)
cùng gốc pilchVí dụ
- ?