Dịch

pigloo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuồng đẻ cho lợndanh từA farrowing pen for pigs.
  2. Nơi trú ẩn được xây dựng trong tuyết bởi một con lợndanh từA shelter built in snow by a pig.
  3. Nơi trú ẩn hình lều tuyết dành cho chuột langdanh từAn igloo-shaped shelter for a guinea pig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piglooDạng gốc (base form)
  2. pigloosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI