pigloo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuồng đẻ cho lợndanh từA farrowing pen for pigs.
- Nơi trú ẩn được xây dựng trong tuyết bởi một con lợndanh từA shelter built in snow by a pig.
- Nơi trú ẩn hình lều tuyết dành cho chuột langdanh từAn igloo-shaped shelter for a guinea pig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piglooDạng gốc (base form)
- pigloosSố nhiều (plural)