Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigfucking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bộ tăng cường, được sử dụng trong các bối cảnh tương tự như chết tiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
An intensifier, used in the same contexts as fucking.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pigfucker
Nguồn gốc
(etymology)
pig
+
fucking
AI
1
Bộ tăng cường
1
Bộ tăng cường
1
Bộ tăng cường