Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piezoelectronic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả linh kiện điện tử được kích hoạt bằng áp suất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing an electronic component that is activated by pressure
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
piezoelectric
Nguồn gốc
(etymology)
piezo-
+
electronic
AI
1
Mô tả linh kiện điện tử được kích hoạt bằng áp suất
1
Mô tả linh kiện điện tử được kích hoạt bằng áp suất
1
Mô tả linh kiện điện tử được kích hoạt bằng áp suất