Dịch

pietist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mộ đạo, người ngoan đạo quá đáng; người làm ra vẻ ngoan đạodanh từA supporter of pietism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pietistDạng gốc (base form)
  2. PietistsSố nhiều (plural)
  3. pietistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI