Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pietistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem pietism
tính từ
pietistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pietistical
Dạng gốc
(base form)
more pietistical
So sánh hơn
(comparative)
most pietistical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pietistical
pietis
m
Lòng mộ đạo, lòng ngoan đạo quá đáng; sự làm ra vẻ ngoan đạo
danh từ
pietistic
Liên quan đến chủ nghĩa đạo đức (phong trào tâm linh Lutheran)
tính từ
pietistical
ly
Xem pietism
trạng từ
AI
1
Xem pietism
1
Xem pietism
1
Xem pietism