pied
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều màu, loang lổtính từHaving two or more colors, especially black and white.
- Có đốm màu, loang lổtính từDecorated or colored in blotches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en piedtính từ | tính từ | Toàn bộ chiều dài |
| pied-billdanh từ | danh từ | Hải cẩu mỏ nhọn (Podilymbus podiceps) |
| pied noirdanh từ | danh từ | Một người gốc châu Âu sống ở Bắc Phi, đặc biệt là Algeria, dưới sự cai trị của Pháp, đặc biệt là một người đã hồi hương về lục địa Pháp sau khi Algeria giành độc lập |
| pied crowdanh từ | danh từ | Corvus albus, một con quạ có lông màu đen và trắng |
| Pied Piperdanh từ | danh từ | Câu chuyện hoặc truyền thuyết dân gian, có từ thời Trung cổ, kể về một người bắt chuột trong trang phục sặc sỡ, được thị trấn Hamelin của Đức thuê, người không được trả tiền cho dịch vụ của mình và trả thù bằng cách dụ trẻ em địa phương đi bằng cách thổi sáo |
| pied avocetdanh từ | danh từ | Recurvirostra avosetta, một loài chim lội trắng đen sống ở ôn đới châu Âu, Tây và Trung Á, trú đông ở châu Phi và Nam Á |
| pied cuckoodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jacobin cuckoo |
| pied-pipingdanh từ | danh từ | Hiện tượng cú pháp trong đó một biểu thức tập trung sẽ mang theo toàn bộ cụm từ bao quanh nó khi nó được "di chuyển" |
Ví dụ
- .Tom ném bánh kem vào mặt Mary.
- bộ lông loang lổ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc piedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổpie
- từ tiếng Latinhpica