piedra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh về tóc do nấm gây radanh từkhông đếm được (uncountable)A hair disease caused by a fungus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black piedradanh từ | danh từ | Dạng piedra do Piedraia hortae gây ra |
| chanca piedradanh từ | danh từ | Loại cây có nguồn gốc ở vùng ven biển nhiệt đới, Phyllanthus niruri, được sử dụng để sản xuất thảo dược bổ sung |
| white piedra | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapiedra“stone”
Cùng gốc (doublet)petra