chanca piedra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây có nguồn gốc ở vùng ven biển nhiệt đới, Phyllanthus niruri, được sử dụng để sản xuất thảo dược bổ sungdanh từkhông đếm được (uncountable)A plant native to tropical coastal areas, Phyllanthus niruri, used to produce an herbal supplement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa